tự vệ (đt)
pơgang
*Tơhan plơi pơtop bơpơčôk kiăng pơgang mă pô kơ ƀôn sang.*
Dân quân luyện tập võ thuật để tự vệ cho bản làng.
tự vệ (đt)
pơgang
*Tơhan plơi pơtop bơpơčôk kiăng pơgang mă pô kơ ƀôn sang.*
Dân quân luyện tập võ thuật để tự vệ cho bản làng.