tồi

tồi (tt)
pơtô̆


*Tơlơi thâo mñiam bơnal mơng amai anun ƀu pơtô̆ đơi ôh.,*
Tay nghề dệt vải của cô ấy không đến nỗi tồi đâu.

Lên đầu trang