sửa soạn (đt)
prap rơmet
*ƀing bơnai amăng plơi prap rơmet sum ao kơ hrơi jơnum.*
Phụ nữ trong làng sửa soạn trang phục cho lễ hội.
sửa soạn (đt)
prap rơmet
*ƀing bơnai amăng plơi prap rơmet sum ao kơ hrơi jơnum.*
Phụ nữ trong làng sửa soạn trang phục cho lễ hội.